API peptide
-
Tirzepatid
Tirzepatide là một chất chủ vận kép mới của thụ thể GIP và GLP-1, được phát triển để điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2 và béo phì. Là một “twincretin” hàng đầu, Tirzepatide giúp tăng cường tiết insulin, ức chế giải phóng glucagon, đồng thời giảm đáng kể cảm giác thèm ăn và cân nặng. API Tirzepatide độ tinh khiết cao của chúng tôi được tổng hợp hóa học, không chứa tạp chất có nguồn gốc từ tế bào chủ, và đáp ứng các tiêu chuẩn quy định quốc tế về chất lượng, độ ổn định và khả năng mở rộng.
-
Semaglutide
Semaglutide là một chất chủ vận thụ thể GLP-1 tác dụng kéo dài, được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2 và kiểm soát cân nặng mãn tính. API Semaglutide độ tinh khiết cao của chúng tôi được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp hóa học, không chứa protein tế bào chủ và dư lượng DNA, đảm bảo an toàn sinh học tuyệt vời và chất lượng đồng đều. Tuân thủ các hướng dẫn của FDA, sản phẩm của chúng tôi đáp ứng các giới hạn tạp chất nghiêm ngặt và hỗ trợ sản xuất quy mô lớn.
-
Retatrutide
Retaglutide là thuốc hạ đường huyết mới thuộc nhóm ức chế dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4), có khả năng ngăn chặn sự phân hủy peptide giống glucagon-1 (GLP-1) và polypeptide giải phóng insulin phụ thuộc glucose (GIP) bởi enzyme DPP-4 trong ruột và máu, kéo dài hoạt tính của chúng, từ đó thúc đẩy tế bào β tuyến tụy tiết insulin mà không ảnh hưởng đến nồng độ insulin cơ bản lúc đói, đồng thời làm giảm tiết glucagon bởi tế bào α tuyến tụy, từ đó kiểm soát đường huyết sau ăn hiệu quả hơn. Thuốc có hiệu quả hạ đường huyết, dung nạp và tuân thủ tốt.
-
Thuốc điều trị tiểu đường Liraglutide kiểm soát lượng đường trong máu CAS NO.204656-20-2
Thành phần hoạt chất:Liraglutide (chất tương tự của peptide giống glucagon-1 ở người (GLP-1) được sản xuất bởi nấm men thông qua công nghệ tái tổ hợp gen).
Tên hóa học:Arg34Lys26-(N-ε-(γ-Glu(N-α-hexadecanoyl)))-GLP-1[7-37]
Các thành phần khác:Dinatri Hydrogen Phosphate Dihydrat, Propylene Glycol, Axit Clohydric và/hoặc Natri Hydroxit (chỉ dùng làm chất điều chỉnh pH), Phenol và Nước pha tiêm.
-
Leuprorelin Acetate điều chỉnh sự tiết hormone tuyến sinh dục
Tên: Leuprorelin
Số CAS: 53714-56-0
Công thức phân tử: C59H84N16O12
Khối lượng phân tử: 1209,4
Số EINECS: 633-395-9
Độ quay riêng: D25 -31,7° (c = 1 trong 1% axit axetic)
Mật độ: 1,44±0,1 g/cm3 (Dự đoán)
-
BPC-157
API BPC-157 áp dụng quy trình tổng hợp pha rắn (SPPS):
Độ tinh khiết cao: ≥99% (phát hiện bằng HPLC)
Hàm lượng tạp chất thấp, không có nội độc tố, không ô nhiễm kim loại nặng
Độ ổn định của lô, khả năng lặp lại cao, hỗ trợ sử dụng mức tiêm
Hỗ trợ cung cấp theo gram và kilogam để đáp ứng nhu cầu của các giai đoạn khác nhau từ R&D đến công nghiệp hóa. -
CJC-1295
CJC-1295 API được sản xuất bằng công nghệ tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) và tinh chế bằng HPLC để đạt được độ tinh khiết cao và tính nhất quán theo từng lô.
Tính năng sản phẩm:Độ tinh khiết ≥ 99%
Dung môi dư và kim loại nặng thấp
Con đường tổng hợp không có nội độc tố, không gây miễn dịch
Số lượng tùy chỉnh: mg đến kg
-
NAD+
Tính năng API:
Độ tinh khiết cao ≥99%
NAD+ cấp dược phẩm
Tiêu chuẩn sản xuất giống GMP
NAD+ API lý tưởng để sử dụng trong các loại thuốc bổ sung dinh dưỡng, thuốc tiêm và liệu pháp chuyển hóa tiên tiến.
-
Cagrilintide
Cagrilintide là một chất chủ vận thụ thể amylin tổng hợp, tác dụng kéo dài, được phát triển để điều trị béo phì và các rối loạn chuyển hóa liên quan đến cân nặng. Bằng cách mô phỏng hormone amylin tự nhiên, nó giúp điều chỉnh sự thèm ăn, làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và tăng cảm giác no. API Cagrilintide độ tinh khiết cao của chúng tôi được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp hóa học và đáp ứng các tiêu chuẩn dược phẩm, phù hợp để sử dụng trong các công thức quản lý cân nặng tiên tiến.
-
Tesamorelin
Tesamorelin API sử dụng công nghệ tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) tiên tiến và có các tính năng sau:
Độ tinh khiết ≥99% (HPLC)
Không thử nghiệm nội độc tố, kim loại nặng, dung môi dư thừa
Trình tự và cấu trúc axit amin được xác nhận bằng LC-MS/NMR
Cung cấp sản xuất tùy chỉnh theo gam đến kilôgam -
Axit N-Acetylneuraminic (Axit Sialic Neu5Ac)
Axit N-Acetylneuraminic (Neu5Ac), thường được gọi là axit sialic, là một monosaccharide tự nhiên tham gia vào các chức năng quan trọng của tế bào và miễn dịch. Nó đóng vai trò chủ chốt trong truyền tín hiệu tế bào, phòng vệ chống lại tác nhân gây bệnh và phát triển não bộ.
-
Ergothioneine
Ergothioneine là một chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ axit amin tự nhiên, được nghiên cứu nhờ đặc tính bảo vệ tế bào và chống lão hóa mạnh mẽ. Nó được tổng hợp bởi nấm và vi khuẩn, tích tụ trong các mô tiếp xúc với stress oxy hóa.
